gulf of guinea

gulf of guinea

A map shows the Gulf of Guinea along the African coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vịnh Guinea: "gulf of guinea" một vịnh biển nằmphía tây nam của châu Phi, giáp với các quốc gia như Ghana, Nigeria, Cameroon, một số nước khác. Đây một vùng biển quan trọng về mặt địa kinh tế, nổi tiếng với các mỏ dầu khí hệ sinh thái biển phong phú.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Guinea nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ phong phú.)
  • (Nhiều tàu thuyền băng qua Vịnh Guinea mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the Gulf of Guinea": nằmVịnh Guinea.

    • The island of São Tomé and Príncipe is located in the Gulf of Guinea. (Đảo São Tomé Príncipe nằmVịnh Guinea.)
  • "the Gulf of Guinea region": khu vực Vịnh Guinea (dùng để chỉ các quốc gia vùng biển xung quanh).

    • Piracy in the Gulf of Guinea region has increased in recent years. (Nạn cướp biểnkhu vực Vịnh Guinea đã gia tăng trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea (danh từ riêng): một quốc giaTây Phi, không liên quan trực tiếp đến vịnh nhưng cùng tên.

    • Guinea is a country in West Africa. (Guinea một quốc giaTây Phi.)
  • Guinean (tính từ): thuộc về Guinea hoặc Vịnh Guinea.

    • The Guinean coast is part of the Gulf of Guinea. (Bờ biển Guinea một phần của Vịnh Guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh biển (gulf): không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một vịnh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Gulf of Guinea Commission: Ủy ban Vịnh Guinea (một tổ chức hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực).

    • The Gulf of Guinea Commission works to promote regional security. (Ủy ban Vịnh Guinea hoạt động để thúc đẩy an ninh khu vực.)
  • Gulf of Guinea islands: các đảo thuộc Vịnh Guinea (như São Tomé, Príncipe, Bioko).

    • The Gulf of Guinea islands are known for their biodiversity. (Các đảo thuộc Vịnh Guinea nổi tiếng với đa dạng sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "gulf of guinea" một địa danh cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.